常春藤学府[cháng chūn téng xué fǔ] [常 春 藤 HỌC 府]Lưu từKháctrường thuộc khối Ivy LeagueChữ trong từ常chángluôn luôn春chūnmùa xuân藤téngmây学xuéHỌChọc府fǔtrung tâm hành chínhTừ cùng chữ:常常cháng chángHSK 1thường xuyên常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến常见cháng jiànHSK 2thường thấy常识cháng shíHSK 4kiến thức chung政府zhèng fǔHSK 4chính phủ常务cháng wùHSK 6công việc thường xuyên常年cháng niánHSK 6quanh năm常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử常人cháng rénHSK 7người bình thườngXem thêm (3)