XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

常用品

[cháng yòng pǐn] [常 用 品]

dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày

这些都是日常用品,超市里都有卖。

zhè xiē dōu shì rì cháng yòng pǐn, chāo shì lǐ dōu yǒu mài.

Đây đều là đồ dùng hằng ngày, siêu thị đều có bán.

这家超市提供种类齐全的日常用品,非常受居民欢迎。

zhè jiā chāo shì tí gōng zhǒng lèi qí quán de rì cháng yòng pǐn, fēi cháng shòu jū mín huān yíng.

Siêu thị này cung cấp đầy đủ các loại đồ dùng sinh hoạt hàng ngày, rất được cư dân ưa chuộng.