帽子戏法[mào zi xì fǎ] [帽 子 戏 法]Lưu từKháccú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)Chữ trong từ帽màomũ子zǐcon trai戏xìmánh khoé法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp帽子mào ziHSK 4mũ无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)