平分秋色[píng fēn qiū sè] [平 分 秋 色]Lưu từKháccùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhauChữ trong từ平píngphẳng分fēnphút秋qiūmùa thu色sèmàu sắcTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắcXem thêm (3)