平均寿命
[píng jūn shòu mìng] [平 均 寿 命]
tuổi thọ trung bình
现代医疗水平提高了人类的平均寿命。
xiàn dài yī liáo shuǐ píng tí gāo le rén lèi de píng jūn shòu mìng.Trình độ y tế hiện đại đã nâng cao tuổi thọ trung bình của con người.
[píng jūn shòu mìng] [平 均 寿 命]
tuổi thọ trung bình
现代医疗水平提高了人类的平均寿命。
xiàn dài yī liáo shuǐ píng tí gāo le rén lèi de píng jūn shòu mìng.Trình độ y tế hiện đại đã nâng cao tuổi thọ trung bình của con người.