平均律[píng jūn lǜ] [平 均 律]Lưu từKhácbình quân luật (âm nhạc)Chữ trong từ平píngphẳng均jūnbằng律lǜluậtTừ ghép:十二平均律shí èr píng jūn lǜbình quân luậtTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng一律yī lǜHSK 4giống nhau平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)