十二平均律[shí èr píng jūn lǜ] [十 二 平 均 律]Lưu từKhácbình quân luậtChữ trong từ十shímười二èrhai平píngphẳng均jūnbằng律lǜluậtTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất一律yī lǜHSK 4giống nhau法律fǎ lǜHSK 4pháp luật纪律jì lǜHSK 4kỷ luật规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)十足shí zúHSK 5đầy đủ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư旋律xuán lǜHSK 9giai điệuTừ cận nghĩa:平均律píng jūn lǜbình quân luật (âm nhạc)