平安夜[píng ān yè] [平 安 夜]Lưu từKhácbài Thánh Ca Đêm Yên Lặng (Silent Night); đêm Giáng SinhChữ trong từ平píngphẳng安ān(hình thức kết hợp) yên lặng夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)