平安里[píng ān lǐ] [平 安 里]Lưu từKhácBình An Lý (tên đường ở Bắc Kinh)Chữ trong từ平píngphẳng安ān(hình thức kết hợp) yên lặng里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệXem thêm (3)