平抚[píng fǔ] [平 抚]Lưu từKháclàm dịu; dỗ dành; làm yên lòngChữ trong từ平píngphẳng抚fǔan ủiTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng平原píng yuánHSK 5đồng bằngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng缓和huǎn héHSK 7làm dịu (căng thẳng)纾解shū jiělàm dịu