平权措施[píng quán cuò shī] [平 权 措 施]Lưu từKháchành động khẳng địnhChữ trong từ平píngphẳng权quánquyền lực措cuòxử lý施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng实施shí shīHSK 4thực hiện平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)