平板手机[píng bǎn shǒu jī] [平 板 手 机]Lưu từKhácđiện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)Chữ trong từ平píngphẳng板bǎntấm手shǒutay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳngXem thêm (3)