平板电脑[píng bǎn diàn nǎo] [平 板 电 脑]Lưu từKhácmáy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); lượng từ: 台 (tái)Chữ trong từ平píngphẳng板bǎntấm电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ảXem thêm (3)