平行线[píng xíng xiàn] [平 行 线]Lưu từKhácđường thẳng song songChữ trong từ平píngphẳng行xíngđi线xiànchỉTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng路线lù xiànHSK 3hành trình平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặngXem thêm (3)