年少
[nián shào] [年 少]
trẻ; nhỏ tuổi
该地区终年少雨,气候十分干燥。
gāi dì qū zhōng nián shào yǔ, qì hòu shí fēn gān zào.Khu vực này quanh năm ít mưa, khí hậu rất khô hạn.
[nián shào] [年 少]
trẻ; nhỏ tuổi
该地区终年少雨,气候十分干燥。
gāi dì qū zhōng nián shào yǔ, qì hòu shí fēn gān zào.Khu vực này quanh năm ít mưa, khí hậu rất khô hạn.