年少无知[nián shào wú zhī] [年 少 无 知]Lưu từKháctrẻ và thiếu kinh nghiệm; không từng trảiChữ trong từ年niánngũ cốc少shǎoít无wúkhông có知zhībiếtTừ cùng chữ:年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ通知tōng zhīHSK 2thông báo年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)年初nián chūHSK 3đầu năm年底nián dǐHSK 3cuối năm年纪nián jìHSK 3tuổi年前nián qiánHSK 5trước cuối năm年度nián dùHSK 5năm (ví dụ: năm học, năm tài chính)Xem thêm (3)