年收入[nián shōu rù] [年 收 入]Lưu từKhácthu nhập hàng nămChữ trong từ年niánngũ cốc收shōunhận入rùđi vàoTừ cùng chữ:年级nián jíHSK 2lớp年轻nián qīngHSK 2trẻ收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)年初nián chūHSK 3đầu năm年底nián dǐHSK 3cuối năm年纪nián jìHSK 3tuổi深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâuXem thêm (3)