广东话[guǎng dōng huà] [广 东 话]Lưu từKhácTiếng Quảng ĐôngChữ trong từ广guǎngrộng东dōngphía đông话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:粤yuètiếng Quảng Đông