广九铁路[guǎng jiǔ tiě lù] [广 九 铁 路]Lưu từKhácĐường sắt Quảng Đông - Cửu LongChữ trong từ广guǎngrộng九jiǔchín铁tiěsắt (kim loại)路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóngXem thêm (3)