广告主[guǎng gào zhǔ] [广 告 主]Lưu từKhácnhà quảng cáoChữ trong từ广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nói主zhǔchủTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào广泛guǎng fànHSK 5rộng车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủXem thêm (3)