广告位[guǎng gào wèi] [广 告 位]Lưu từKháckhông gian quảng cáo; vị trí quảng cáoChữ trong từ广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nói位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng地位dì wèiHSK 4vị trí学位xué wèiHSK 5học vịXem thêm (3)