广告拦截器[guǎng gào lán jié qì] [广 告 拦 截 器]Lưu từKháctrình chặn quảng cáoChữ trong từ广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nói拦lánchặn đường截jiécắt đứt (một đoạn)器qìthiết bịTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin广泛guǎng fànHSK 5rộng仪器yí qìHSK 6dụng cụXem thêm (3)