广告片[guǎng gào piàn] [广 告 片]Lưu từKhácphim quảng cáo; quảng cáo trên TVChữ trong từ广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nói片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng名片míng piànHSK 4danh thiếpXem thêm (3)