广播地址[guǎng bō dì zhǐ] [广 播 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ quảng báChữ trong từ广guǎngrộng播bōgieo地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộng广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (2)