应急措施
[yìng jí cuò shī] [应 急 措 施]
biện pháp khẩn cấp
面对突发危机,经理果断采取了应急措施。
miàn duì tū fā wēi jī, jīng lǐ guǒ duàn cǎi qǔ le yìng jí cuò shī.Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, giám đốc đã dứt khoát áp dụng các biện pháp ứng phó khẩn cấp.
[yìng jí cuò shī] [应 急 措 施]
biện pháp khẩn cấp
面对突发危机,经理果断采取了应急措施。
miàn duì tū fā wēi jī, jīng lǐ guǒ duàn cǎi qǔ le yìng jí cuò shī.Đối mặt với khủng hoảng bất ngờ, giám đốc đã dứt khoát áp dụng các biện pháp ứng phó khẩn cấp.