应用层[yìng yòng céng] [应 用 层]Lưu từKháctầng ứng dụng (tin học)Chữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụng层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng应对yìng duìHSK 6trả lời应急yìng jíHSK 6ứng phó khẩn cấp高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hộiXem thêm (3)