应用软件[yìng yòng ruǎn jiàn] [应 用 软 件]Lưu từKhácphần mềm ứng dụngChữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụng软ruǎnmềm件jiàncáiTừ cùng chữ:应该yīng gāiHSK 2nên条件tiáo jiànHSK 2điều kiện事件shì jiànHSK 3sự kiện应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3emailXem thêm (3)Từ cận nghĩa:应用软体yìng yòng ruǎn tǐphần mềm ứng dụng