应用软体[yìng yòng ruǎn tǐ] [应 用 软 体]Lưu từKhácphần mềm ứng dụngChữ trong từ应yīngđồng ý (làm gì đó)用yòngsử dụng软ruǎnmềm体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả应该yīng gāiHSK 2nên具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức应当yīng dāngHSK 3nên应用yìng yòngHSK 3áp dụng整体zhěng tǐHSK 3toàn thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:应用软件yìng yòng ruǎn jiànphần mềm ứng dụng