废寝食[fèi qǐn shí] [废 寝 食]Lưu từKhácbỏ bê giấc ngủ và ăn uốngChữ trong từ废fèibãi bỏ寝qǐn(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn废品fèi pǐnHSK 7phế phẩm废墟fèi xūHSK 7tàn tích废物fèi wùHSK 7rác rưởi废话fèi huàHSK 7vô nghĩaXem thêm (3)