废气
[fèi qì] [废 气]
khí thải; khí thải công nghiệp
工厂排放的废气严重污染了大气。
gōng chǎng pái fàng de fèi qì yán zhòng wū rǎn le dà qì.Khí thải nhà máy phát ra làm ô nhiễm nghiêm trọng khí quyển.
我们需要严格限制废气排放的总量。
wǒ men xū yào yán gé xiàn zhì fèi qì pái fàng de zǒng liàng.Chúng ta cần hạn chế nghiêm ngặt tổng lượng khí thải.
森林能够有效吸收废气并净化空气。
sēn lín néng gòu yǒu xiào xī shōu fèi qì bìng jìng huà kōng qì.Rừng có thể hấp thụ khí thải và lọc sạch không khí một cách hiệu quả.