温室废气储存[wēn shì fèi qì chǔ cún] [温 室 废 气 储 存]Lưu từKháclưu trữ khí nhà kínhChữ trong từ温wēnấm室shìphòng废fèibãi bỏ气qìkhí储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ存cúntồn tạiTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp生存shēng cúnHSK 3tồn tại温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới内存nèi cúnHSK 8bộ nhớ trongXem thêm (3)