延误费[yán wu fèi] [延 误 费]Lưu từKhácphí lưu tàu (vận chuyển)Chữ trong từ延yánkéo dài误wùnhầm lỗi费fèitốnTừ cùng chữ:交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí延期yán qīHSK 4trì hoãn延续yán xùHSK 4tiếp tục延长yán chángHSK 4kéo dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滞期费zhì qī fèiphí lưu tàu (vận chuyển) (tiền tệ)