建基[jiàn jī] [建 基]Lưu từKhácđặt nền móngChữ trong từ建jiànthiết lập基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng建筑jiàn zhùHSK 5xây dựng建造jiàn zàoHSK 5xây dựng根基gēn jīHSK 7nền tảng建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao建树jiàn shùHSK 8đóng gópXem thêm (2)Từ cận nghĩa:奠定diàn dìngHSK 7đặt nền móng奠基diàn jīđặt nền móng打底dǎ dǐđặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng)