打底[dǎ dǐ] [打 底]Lưu từKhácđặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng); phác thảo đầu tiên; ăn gì đó trước khi uốngChữ trong từ打dǎđánh底dǐđáyTừ ghép:打底子dǎ dǐ ziphác thảo打底裤dǎ dǐ kùquần leggingsTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ到底dào dǐHSK 3cuối cùngXem thêm (3)