建成区[jiàn chéng qū] [建 成 区]Lưu từKháckhu vực phát triển; khu đô thịChữ trong từ建jiànthiết lập成chéngthành công区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi建筑jiàn zhùHSK 5xây dựng建造jiàn zàoHSK 5xây dựngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发达地区fā dá dì qūkhu vực phát triển