建议售价[jiàn yì shòu jià] [建 议 售 价]Lưu từKhácgiá bán lẻ đề nghị (RRP)Chữ trong từ建jiànthiết lập议yìbình luận售shòubán价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:建成jiàn chéngHSK 3xây dựng xong建立jiàn lìHSK 3thiết lập建议jiàn yìHSK 3đề xuất建设jiàn shèHSK 3xây dựng票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá caoXem thêm (3)