开创性[kāi chuàng xìng] [开 创 性]Lưu từKháccó tính sáng tạoChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)创chuàngsáng lập性xìngbản chấtTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy个性gè xìngHSK 3cá tính开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)Xem thêm (3)