开始比赛[kāi shǐ bǐ sài] [开 始 比 赛]Lưu từKhácbắt đầu trận đấu; khởi động trận đấuChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)始shǐbắt đầu比bǐso với赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:开赛kāi sàibắt đầu trận đấu