开心果[kāi xīn guǒ] [开 心 果]Lưu từKháchạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)心xīntim果guǒtrái câyTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe水果shuǐ guǒHSK 1trái cây开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn如果rú guǒHSK 2nếu开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy结果jié guǒHSK 2kết quảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:阿月浑子ā yuè hún zihạt dẻ cười