阿月浑子[ā yuè hún zi] [阿 NGUYỆT 浑 子]Lưu từKháchạt dẻ cườiChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…月yuèNGUYỆTmặt trăng浑húnvẩn đục子zǐcon traiTừ ghép:阿月浑子实ā yuè hún zǐ shíquả hạt dẻ cười阿月浑子树ā yuè hún zǐ shùcây hạt dẻ cườiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:开心果kāi xīn guǒhạt dẻ cười