开疆拓土
[kāi jiāng tuò tǔ] [开 疆 拓 土]
(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới
[kāi jiāng tuò tǔ] [开 疆 拓 土]
(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới