开锁
[kāi suǒ] [开 锁]
mở khóa
哈哈,走吧,我教你扫码开锁。
hā hā, zǒu ba, wǒ jiào nǐ sǎo mǎ kāi suǒ.Haha, đi thôi, mình dạy cậu quét mã mở khóa.
Trong bài: Rủ bạn đi xe đạp công cộng bảo vệ môi trường很方便,用手机扫一下就能开锁。
hěn fāng biàn, yòng shǒu jī sǎo yí xià jiù néng kāi suǒ.Rất tiện, dùng điện thoại quét một cái là mở khóa được.
Trong bài: Rủ bạn đi xe đạp công cộng bảo vệ môi trường