引以为戒[yǐn yǐ wéi jiè] [引 以 为 戒]Lưu từKháccoi đó là lời cảnh báo (thành ngữ); rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệChữ trong từ引yǐndẫn以yǐsử dụng为wéilàm (với tư cách)戒jiècaiTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (3)