引信[yǐn xìn] [引 信]Lưu từKháckíp nổChữ trong từ引yǐndẫn信xìnthưTừ ghép:引信系统yǐn xìn xì tǒnghệ thống kíp nổ触发引信chù fā yǐn xìnkíp nổ va chạmTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信管xìn guǎnkíp nổ (cho thuốc nổ)爆管bào guǎnkíp nổ雷管léi guǎnkíp nổ引爆装置yǐn bào zhuāng zhìkíp nổ