引爆装置[yǐn bào zhuāng zhì] [引 爆 装 置]Lưu từKháckíp nổChữ trong từ引yǐndẫn爆bàonổ hoặc bùng nổ装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập配置pèi zhìHSK 6triển khaiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信管xìn guǎnkíp nổ (cho thuốc nổ)引信yǐn xìnkíp nổ爆管bào guǎnkíp nổ雷管léi guǎnkíp nổ