雷管[léi guǎn] [雷 管]Lưu từKháckíp nổ; ngòi nổChữ trong từ雷léisấm sét管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信管xìn guǎnkíp nổ (cho thuốc nổ)引信yǐn xìnkíp nổ爆管bào guǎnkíp nổ引爆装置yǐn bào zhuāng zhìkíp nổ