引信系统[yǐn xìn xì tǒng] [引 信 系 统]Lưu từKháchệ thống kíp nổChữ trong từ引yǐndẫn信xìnthư系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đếnXem thêm (3)