引决[yǐn jué] [引 决]Lưu từKháctự sátChữ trong từ引yǐndẫn决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:绝命jué mìngtự sát自尽zì jìntự sát自戕zì qiāngtự sát轻生qīng shēngtự sát寻短见xún duǎn jiàntự sát自杀式zì shā shìtự sát (tấn công)