寻短见[xún duǎn jiàn] [寻 短 见]Lưu từKháctự sátChữ trong từ寻xúntìm kiếm短duǎnngắn见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:引决yǐn juétự sát绝命jué mìngtự sát自尽zì jìntự sát自戕zì qiāngtự sát轻生qīng shēngtự sát自杀式zì shā shìtự sát (tấn công)