轻生
[qīng shēng] [轻 生]
tự sát; tự tử
他在业余时间通过在线教学赚钱来减轻生活负担。
tā zài yè yú shí jiān tōng guò zài xiàn jiào xué zhuàn qián lái jiǎn qīng shēng huó fù dān.Anh ấy kiếm tiền bằng việc dạy học trực tuyến vào thời gian rảnh để giảm bớt gánh nặng sinh hoạt.
[qīng shēng] [轻 生]
tự sát; tự tử
他在业余时间通过在线教学赚钱来减轻生活负担。
tā zài yè yú shí jiān tōng guò zài xiàn jiào xué zhuàn qián lái jiǎn qīng shēng huó fù dān.Anh ấy kiếm tiền bằng việc dạy học trực tuyến vào thời gian rảnh để giảm bớt gánh nặng sinh hoạt.